Tất tần tật thông tin về các loại chữ Trung Quốc – Thành Phố Bảo Lộc

0
17

Các loại chữ Trung Quốc đã trải qua một hành trình phát triển thú vị. Từ thuở đầu là các biểu tượng đơn giản, dần dần chữ Trung đã có những bộ chữ phức tạp, đầy sáng tạo. Nếu bạn quan tâm về văn hóa và chữ viết Trung Quốc, hãy cùng Thành Phố Bảo Lộc tìm hiểu về chủ đề này.

Lịch sử hình thành, phát triển các loại chữ Trung Quốc

Chữ Hán (汉字) là yếu tố quan trọng nhất của văn hóa Trung Quốc. Từ thời xa xưa, chữ Hán đã hình thành và trải qua một hành trình phát triển dài đến 6.000 năm.

Ban đầu, chữ Trung Quốc được tạo ra dựa trên việc quan sát và vẽ lại hình ảnh của thế giới xung quanh. Sau đó, hệ thống chữ viết của Trung Quốc đã phát triển từng nét, từng bộ với ý nghĩa cực kỳ đa dạng và thú vị.

Từ lúc hình thành, chữ Hán đã được ghi nhận, sử dụng và phát triển thành các loại chữ như sau:

1. Chữ Giáp Cốt

Chữ Giáp Cốt là loại chữ Trung Quốc cổ nhất, có tuổi đời hơn 3000 năm. Thời điểm đó, chữ được khắc trên mai rùa (giáp) và xương thú (cốt) nên gọi là Giáp Cốt. Chữ bắt đầu xuất hiện từ thời nhà Ân (1600-1020 TCN), có tổng cộng 4500 từ. Trong đó có 2500 từ đã được ghi nhận và 2000 từ chưa được giải thích.

Chữ có 3 yếu tố quan trọng của thư pháp, bao gồm cách sử dụng bút, nút thắt và bố cục. Phân tích nét chữ và cấu trúc của chữ Giáp Cốt, có thể thấy rõ chữ đã phát triển một hệ thống chặt chẽ – tuân thủ nguyên tắc “lục thư” cốt lõi của chữ Hán. Bên cạnh đó còn có một vài đường nét của tranh vẽ và ý nghĩa hình tượng đặc biệt rõ. Trong các loại chữ Trung Quốc thì Giáp Cốt là nguồn tư liệu quý giá, tài sản quan trọng nhất của đất nước Trung Quốc đã được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu Thế giới vì vai trò và giá trị quan trọng trong văn hóa lịch sử nhân loại.

Xem thêm  Cách cắt thịt heo 2 đầu da để làm bánh tráng cuốn thịt heo đẹp như hàng

2. Chữ Kim Văn

Kim Văn là dấu mốc thứ hai trong lịch sử hình thành và phát triển các loại chữ Trung Quốc. Đất nước Trung Hoa đã sử dụng chữ Kim Văn trong 800 năm. Chữ có tổng cộng 3722 chữ, trong đó có 2420 chữ đã được nhận dạng và giải thích.

Chữ được khắc trên đồ đồng trong thời kỳ nhà Thương, Tây Chu, Xuân Thu và Chiến Quốc. Chữ chia thành 4 loại chính bao gồm Kim Văn nhà Thương (1300-1046 TCN), Kim Văn Tây Chu (1046-771 TCN), Kim Văn Đông Chu (770-222 TCN) và Kim Văn Tần Hán (221-219 TCN).

Chữ có vẻ thô và vuông hơn so với nét chữ mảnh, thẳng, vuông và ngoằn ngoèo của chữ Giáp Cốt. Một đặc điểm nổi bật của chữ Kim Văn là việc viết từ phải sang trái và từ trên xuống dưới, trái ngược với phong cách viết từ trái sang phải của nhiều hệ thống chữ khác.

3. Chữ Triện

Chữ Triện là kiểu chữ thư pháp cổ được chia thành 2 loại chính, gồm Đại Triện và Tiểu Triện. Đại Triện là dạng chữ được biến tấu từ chữ Kim Văn, còn Tiểu Triện phát triển từ chữ Đại Triện, sử dụng giai đoạn Tần Thuỷ Hoàng khi thực hiện chính sách thống nhất văn tự.

  • Chữ Đại Triện được sử dụng trong thời kỳ nhà Chu, nằm ngoài phạm vi của chữ Kim Văn. Thời đó, người ta viết chữ Đại Triện trên các thẻ tre.
  • Chữ Tiểu Triện có nét chữ linh hoạt và thể chữ cân đối, là tác phẩm thư pháp nổi tiếng của vị tể tướng Lý Tư (nhà Tần).
Xem thêm  AFC chốt lịch thi đấu của U23 Việt Nam tại giải U23 châu Á

Chữ Triện có vai trò quan trọng trong lịch sử văn hóa Trung Quốc, cụ thể trong thư pháp. Chữ thể hiện sự tiến bộ và sáng tạo trong việc biểu đạt ý nghĩa và truyền tải thông tin qua hệ thống chữ viết của Trung Quốc.

4. Chữ Lệ

Chữ Lệ có lịch sử hình thành và phát triển trong các loại chữ Trung Quốc. Đây là kiểu chữ thư pháp được viết giản lược, gần gũi với chữ viết hiện đại.

Chữ Lệ xuất hiện trong phong trào cách tân chữ Hán được thực hiện bởi tù nhân và nô lệ thời Chiến Quốc. Sau đó, chữ Lệ trở thành chữ viết chính thức trong một thời gian dài do quyết định của hoàng đế Tần Thuỷ Hoàng. Bởi vì chữ Lệ có tính đơn giản và tiện lợi khi viết.

Đặc điểm nổi bật của chữ Lệ là hình dáng tự mở rộng sang hai bên, có tổng cộng 8 nét. Nét chữ cứng cáp, gấp khúc vuông góc đã nổi bật lên sự phóng khoáng, thanh thoát.

5. Chữ Thảo

Chữ Thảo là loại chữ Hán được viết trong thư pháp bởi nét viết đơn giản, thường được sử dụng trong các trường hợp như tốc ký, viết thư hay viết bản nháp. Đến thời điểm hiện tại, chữ Thảo vẫn được người Trung Quốc sử dụng. Tuy nhiên, người ngoại quốc thường gặp khó khăn khi đọc.

Điểm đặc biệt của chữ Thảo đó là viết theo quy tắc nhất định, dù viết nhanh nhưng nét chấm, nét móc đến các bộ phận chữ không hề viết 1 cách ngẫu nhiên hay lộn xộn.

Xem thêm  Chiến Thắng Chọn Lọc

6. Chữ Khải

Chữ Khải có lịch sử hình thành muộn nhất trong các loại chữ Trung Quốc. Chữ xuất hiện và phát triển giữa thời Đông Hán và Tào Ngụy vào thế kỷ VII. Chữ có hình dạng vuông vắn, các nét chữ thẳng.

Đến nay, chữ Khải vẫn được sử dụng để làm mẫu cho việc viết tay và xuất bản hiện đại. Chữ chia thành 3 kích cỡ chính, bao gồm chữ thường (1-3 cm), chữ cỡ vừa (4cm) và chữ in hoa (>5cm).

7. Chữ Hành Thư

Chữ Hành Thư có nguồn gốc hình thành và phát triển từ chữ Thảo. Chữ được dùng phổ biến vào thế kỷ II. Đây là dạng chữ viết nhanh của chữ Khải, thường được người Trung Quốc sử dụng trong các giấy tờ thân mật, cụ thể là thư từ và đề tranh.

Các loại chữ Trung Quốc thật sự có ý nghĩa và giá trị văn hóa sâu sắc. Hy vọng bài viết từ Thành Phố Bảo Lộc giúp bạn hiểu rõ hơn về chữ Hán và tạo động lực để bạn học và sử dụng chúng một cách thuần thục và chính xác.

Tham khảo thêm:

Lời kết: Các loại chữ Trung Quốc thực sự đem lại nhiều giá trị và ý nghĩa văn hóa. Hy vọng bài viết từ Thành Phố Bảo Lộc giúp bạn hiểu rõ hơn về chữ Hán và cung cấp động lực cho bạn học tập và sử dụng chữ viết một cách chuyên nghiệp và chính xác.